THỜI KHOÁ BIỂU NĂM HỌC 2013 - 2014
TRƯỜNG TH HOÀNG VĂN THỤ THỜI KHOÁ BIỂU KHỐI 1-2-3- NĂM HỌC 2013 - 2014 Thực hiện từ 19/8/2013 ...
| TT | Họ và tên | Lớp | DANH HIỆU | Ghi chú | |||
| Học sinh xuất sắc | Học sinh tiên tiến | KTM | |||||
| 1 | 1 | Hoàng Minh Trí | 1A1 | x | |||
| 2 | 2 | Lê Bảo Anh | 1A1 | x | |||
| 3 | 3 | Nguyễn Đức Anh | 1A1 | x | |||
| 4 | 4 | Chu Vũ Anh Thư | 1A1 | x | |||
| 5 | 5 | Trần Thủy Tiên | 1A1 | x | |||
| 6 | 6 | Phạm Tiến Đạt | 1A1 | x | |||
| 7 | 7 | Nguyễn Duy Đức | 1A1 | x | |||
| 8 | 8 | Nguyễn Thị Hạnh Nguyên | 1A1 | x | |||
| 9 | 9 | Nguyễn MạnhDũng | 1A1 | x | |||
| 10 | 10 | Nguyễn Minh Trang | 1A1 | x | |||
| 11 | 11 | Kim ĐứcDương | 1A1 | x | |||
| 12 | 12 | Đoàn Hương Giang | 1A1 | x | |||
| 13 | 13 | Phạm HươngGiang | 1A1 | x | |||
| 14 | 14 | Trịnh Vân Hà | 1A1 | x | |||
| 15 | 15 | Cao Nguyệt Hạnh | 1A1 | x | |||
| 16 | 16 | Nguyễn Mạnh Hiếu | 1A1 | x | |||
| 17 | 17 | Cao Thúy Quyên | 1A1 | x | |||
| 18 | 18 | Nguyễn Nhất Huy | 1A1 | x | |||
| 19 | 19 | Nguyễn Hùng Mạnh | 1A1 | x | |||
| 20 | 20 | Phạm Tiến Thành | 1A1 | x | |||
| 21 | 1 | Đỗ Linh Anh | 1A2 | x | |||
| 22 | 2 | Đoàn TùngAnh | 1A2 | x | |||
| 23 | 3 | Lưu Việt Anh | 1A2 | x | |||
| 24 | 4 | Nguyễn HoàngAnh | 1A2 | x | |||
| 25 | 5 | Nguyễn Ngọc Ánh | 1A2 | x | |||
| 26 | 6 | Cao Gia Bảo | 1A2 | x | |||
| 27 | 7 | Hoàng GiaBảo | 1A2 | x | |||
| 28 | 8 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 1A2 | x | |||
| 29 | 9 | Bùi Quốc Cường | 1A2 | x | |||
| 30 | 10 | Dương Việt Cường | 1A2 | x | |||
| 31 | 11 | Bùi Trí Đức | 1A2 | x | |||
| 32 | 12 | Nguyễn Anh Đức | 1A2 | x | |||
| 33 | 13 | Nguyễn Thiện Dương | 1A2 | x | |||
| 34 | 14 | Dương Quốc Hưng | 1A2 | x | |||
| 35 | 15 | Tạ GiaHuy | 1A2 | x | |||
| 36 | 16 | Nguyễn Thị DiệuLinh | 1A2 | x | |||
| 37 | 17 | Vũ Phương Linh | 1A2 | x | |||
| 38 | 18 | Nguyễn Viết Lộc | 1A2 | x | |||
| 39 | 19 | Nguyễn ĐứcMạnh | 1A2 | x | |||
| 40 | 20 | Nguyễn Hà My A | 1A2 | x | |||
| 41 | 21 | Nguyễn Hà My B | 1A2 | x | |||
| 42 | 22 | Lê Thanh Ngân | 1A2 | x | |||
| 43 | 23 | Vũ ThảoNguyên | 1A2 | x | |||
| 44 | 24 | Đỗ Mai Phương | 1A2 | x | |||
| 45 | 25 | Dương Phạm ThùyTrang | 1A2 | x | |||
| 46 | 26 | Nguyễn ThùyTrang | 1A2 | x | |||
| 47 | 27 | Nguyễn Kim Trinh | 1A2 | x | |||
| 48 | 28 | Đinh Duy Tuấn | 1A2 | x | |||
| 49 | 29 | Hoàng QuangVinh | 1A2 | x | |||
| 50 | 30 | Cao Hải Yến | 1A2 | x | |||
| 51 | 1 | Hoàng Bảo Anh | 1A3 | x | |||
| 52 | 2 | Phạm Hải Yến | 1A3 | x | |||
| 53 | 3 | Trần Phương Anh | 1A3 | x | |||
| 54 | 4 | Phạm Hải Đăng | 1A3 | x | |||
| 55 | 5 | Lưu Quốc Tuấn | 1A3 | x | |||
| 56 | 6 | Phùng Mạnh Đức | 1A3 | x | |||
| 57 | 7 | Nguyễn Quang Vinh | 1A3 | x | |||
| 58 | 8 | Nhâm Thu Trang | 1A3 | x | |||
| 59 | 9 | Nguyễn Phương Thảo B | 1A3 | x | |||
| 60 | 10 | Nguyễn Thu Quyên | 1A3 | x | |||
| 61 | 11 | Phan Ngọc Hà | 1A3 | x | |||
| 62 | 12 | Trương Thanh Hải | 1A3 | x | |||
| 63 | 13 | Đỗ Minh Hiệp | 1A3 | x | |||
| 64 | 14 | Nguyễn Hữu Hiếu | 1A3 | x | |||
| 65 | 15 | Tăng Hoàng Huân | 1A3 | x | |||
| 66 | 16 | Nguyễn Ngọc Hưng | 1A3 | x | |||
| 67 | 17 | Nguyễn Quốc Hưng | 1A3 | x | |||
| 68 | 18 | Nguyễn Thị Hương | 1A3 | x | |||
| 69 | 19 | Đỗ Đăng Huy | 1A3 | x | |||
| 70 | 20 | Phan Ngọc Khánh | 1A3 | x | |||
| 71 | 21 | Nguyễn Hà Lâm | 1A3 | x | |||
| 72 | 22 | Kiều Phương Linh | 1A3 | x | |||
| 73 | 23 | Nguyễn Phương Ngân | 1A3 | x | |||
| 74 | 24 | Vũ Tuệ Mẫn | 1A3 | x | |||
| 75 | 1 | Nguyễn Việt Thắng | 1A4 | x | |||
| 76 | 2 | Nguyễn Quỳnh Anh | 1A4 | x | |||
| 77 | 3 | Nguyễn Lan Anh | 1A4 | x | |||
| 78 | 4 | Hoàng Thanh Phong | 1A4 | x | |||
| 79 | 5 | Trần Huyền Anh | 1A4 | x | |||
| 80 | 6 | Nguyễn Ngọc Ánh A | 1A4 | x | |||
| 81 | 7 | Nguyễn Nhật Thành | 1A4 | x | |||
| 82 | 8 | Nguyễn Quỳnh Chi | 1A4 | x | |||
| 83 | 9 | Bùi HảiNam | 1A4 | x | |||
| 84 | 10 | Nguyễn Mạnh Cường | 1A4 | x | |||
| 85 | 11 | Phan Thùy Dương | 1A4 | x | |||
| 86 | 12 | Trương HiểuMinh | 1A4 | x | |||
| 87 | 13 | Đỗ Thu Hà | 1A4 | x | |||
| 88 | 14 | Trần Thu Hằng | 1A4 | x | |||
| 89 | 15 | Phạm Anh Thư | 1A4 | x | |||
| 90 | 16 | Phạm Đức Thành | 1A4 | x | |||
| 91 | 17 | Trần Phương Huyền | 1A4 | x | |||
| 92 | 18 | Đặng Duy Khánh | 1A4 | x | |||
| 93 | 19 | Hoàng Duy Khánh | 1A4 | x | |||
| 94 | 20 | Mai Đức Minh | 1A4 | x | |||
| 95 | 21 | Nguyễn Phương Linh | 1A4 | x | |||
| 96 | 22 | Đặng Đình Phúc | 1A4 | x | |||
| 97 | 1 | Nguyễn Khắc Việt An | 1A5 | x | |||
| 98 | 2 | Lưu Phạm PhươngAnh | 1A5 | x | |||
| 99 | 3 | Trần Đức Anh | 1A5 | x | |||
| 100 | 4 | Trần Tố Anh | 1A5 | x | |||
| 101 | 5 | Đàm BảoChâu | 1A5 | x | |||
| 102 | 6 | Đặng Thùy Dương | 1A5 | x | |||
| 103 | 7 | Cù Trọng Duy | 1A5 | x | |||
| 104 | 8 | Phạm Đức Duy | 1A5 | x | |||
| 105 | 9 | Lê Đức Huy | 1A5 | x | |||
| 106 | 10 | Nguyễn Lâm Huy | 1A5 | x | |||
| 107 | 11 | Trần Gia Huy | 1A5 | x | |||
| 108 | 12 | Đinh Thu Huyền | 1A5 | x | |||
| 109 | 13 | Nguyễn Hoàng Hà Linh | 1A5 | x | |||
| 110 | 14 | Nguyễn Phương Linh | 1A5 | x | |||
| 111 | 15 | Bùi QuangMinh | 1A5 | x | |||
| 112 | 16 | Hoàng QuangMinh | 1A5 | x | |||
| 113 | 17 | Nguyễn Hải Minh | 1A5 | x | |||
| 114 | 18 | Nguyễn Diệu Thanh | 1A5 | x | |||
| 115 | 19 | Trịnh Bá Thành | 1A5 | x | |||
| 116 | 20 | Cao Phương Thảo | 1A5 | x | |||
| 117 | 21 | Ngô Phương Thảo | 1A5 | x | |||
| 118 | 22 | Đặng Ngọc Trung | 1A5 | x | |||
| 119 | 23 | Nguyễn Duy Tuấn | 1A5 | x | |||
| 120 | 24 | Lê Quang Vinh | 1A5 | x | |||
| 121 | 25 | Nguyễn Anh Tú | 1A5 | x | |||
| 122 | 1 | Lê Vân Anh | 2A1 | x | |||
| 123 | 2 | Dương Thị Ngọc Châm | 2A1 | x | |||
| 124 | 3 | Đỗ Hạnh Chi | 2A1 | x | |||
| 125 | 4 | Nguyễn Việt Hà | 2A1 | x | |||
| 126 | 5 | Trần Trung Hiếu | 2A1 | x | |||
| 127 | 6 | Nguyễn Mạnh Hùng | 2A1 | x | |||
| 128 | 7 | Đỗ Xuân Hưng | 2A1 | x | |||
| 129 | 8 | Đinh Lê Diệu Huyền | 2A1 | x | |||
| 130 | 9 | Phạm Ngọc Khánh | 2A1 | x | |||
| 131 | 10 | Nguyễn Thuỳ Linh | 2A1 | x | |||
| 132 | 11 | Định Ngọc Hương Linh | 2A1 | x | |||
| 133 | 12 | Bùi Diệu Linh | 2A1 | x | |||
| 134 | 13 | Phan Lê Yến Nhi | 2A1 | x | |||
| 135 | 14 | Phùng khánh Ngọc | 2A1 | x | |||
| 136 | 15 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | 2A1 | x | |||
| 137 | 16 | Trần Thị Thuỳ Trang | 2A1 | x | |||
| 138 | 17 | Nguyễn Minh Tú | 2A1 | x | |||
| 139 | 18 | Vũ Đào Quang Vinh | 2A1 | x | |||
| 140 | 1 | Nguyễn Phương Anh | 2A2 | x | |||
| 141 | 2 | Nguyễn Quỳnh Anh | 2A2 | x | |||
| 142 | 3 | Trần Minh Anh | 2A2 | x | |||
| 143 | 4 | Lưu Ngọc Ánh | 2A2 | x | |||
| 144 | 5 | Nguyễn Minh Châu | 2A2 | x | |||
| 145 | 6 | Tô Đặng Linh Đan | 2A2 | x | |||
| 146 | 7 | Nguyễn Thành Đạt | 2A2 | x | |||
| 147 | 8 | Nguyễn Mạnh Hùng | 2A2 | x | |||
| 148 | 9 | Nguyễn Việt Hoàng | 2A2 | x | |||
| 149 | 10 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 2A2 | x | |||
| 150 | 11 | Hồ Đăng Huy | 2A2 | x | |||
| 151 | 12 | Trần Thanh Huyền | 2A2 | x | |||
| 152 | 13 | Trần Phương Khánh | 2A2 | x | |||
| 153 | 14 | Trần Trung Kiên | 2A2 | x | |||
| 154 | 15 | Lý Mai Linh | 2A2 | x | |||
| 155 | 16 | Lê Phương Linh | 2A2 | x | |||
| 156 | 17 | Nguyễn Mai Linh | 2A2 | x | |||
| 157 | 18 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 2A2 | x | |||
| 158 | 19 | Chử Khánh Nguyên | 2A2 | x | |||
| 159 | 20 | Vũ Uyên Minh Ngọc | 2A2 | x | |||
| 160 | 21 | Phạm Trí Tâm | 2A2 | x | |||
| 161 | 1 | Kim Huyền Anh | 2A3 | x | |||
| 162 | 2 | Võ Lê Kim Anh | 2A3 | x | |||
| 163 | 3 | Đỗ Mai Chi | 2A3 | x | |||
| 164 | 4 | Lê Hùng Cường | 2A3 | x | |||
| 165 | 5 | Cao Việt Dũng | 2A3 | x | |||
| 166 | 6 | Phạm Hải Đăng | 2A3 | x | |||
| 167 | 7 | Ninh Thành Hưng | 2A3 | x | |||
| 168 | 8 | Vũ Hương Lan | 2A3 | x | |||
| 169 | 9 | Bùi Thảo Linh | 2A3 | x | |||
| 170 | 10 | Trần Thùy Linh | 2A3 | x | |||
| 171 | 11 | Phạm Hồng Lĩnh | 2A3 | x | |||
| 172 | 12 | Trịnh Thị Miền | 2A3 | x | |||
| 173 | 13 | Trần Thảo Ngân | 2A3 | x | |||
| 174 | 14 | Phạm Khánh Ngân | 2A3 | x | |||
| 175 | 15 | Đặng Thái Sơn | 2A3 | x | |||
| 176 | 16 | Bùi Thanh Thảo | 2A3 | x | |||
| 177 | 17 | Lưu Minh Thư | 2A3 | x | |||
| 178 | 1 | Nguyễn Bảo Anh | 2A4 | x | |||
| 179 | 2 | Cao Phương Anh | 2A4 | x | |||
| 180 | 3 | Lê Việt Anh | 2A4 | x | |||
| 181 | 4 | Chu Đức Cường | 2A4 | x | |||
| 182 | 5 | Nguyễn Hải Đăng | 2A4 | x | |||
| 183 | 6 | Lâm Chí Dũng | 2A4 | x | |||
| 184 | 7 | Nguyễn Hương Giang | 2A4 | x | |||
| 185 | 8 | Đặng Mai Ly | 2A4 | x | |||
| 186 | 9 | Doãn Khánh Linh | 2A4 | x | |||
| 187 | 10 | Nguyễn Quỳnh Mai | 2A4 | x | |||
| 188 | 11 | Phạm Nguyễn Hà My | 2A4 | x | |||
| 189 | 12 | Nguyễn Thanh Ngân | 2A4 | x | |||
| 190 | 13 | Trần Hoàng Thảo Nguyên | 2A4 | x | |||
| 191 | 14 | Lê Minh Tú | 2A4 | x | |||
| 192 | 15 | Lê Tất Thanh | 2A4 | x | |||
| 193 | 16 | Nguyễn Anh Thư | 2A4 | x | |||
| 194 | 17 | Phạm Huyền Trân | 2A4 | x | |||
| 195 | 18 | Lê Thành Trung | 2A4 | x | |||
| 196 | 19 | Lò Hà Vy | 2A4 | x | |||
| 197 | 20 | Nguyễn Đồng Đức Hiệp | 2A4 | x | |||
| 198 | 1 | Trần Lê Phương Anh | 2A5 | x | |||
| 199 | 2 | Hoàng Phúc Bảo | 2A5 | x | |||
| 200 | 3 | Trịnh Thị Hà Châu | 2A5 | x | |||
| 201 | 4 | Nguyễn Danh Tùng Dương | 2A5 | x | |||
| 202 | 5 | Giang Minh Hưng | 2A5 | x | |||
| 203 | 6 | Trần Ngọc Lan | 2A5 | x | |||
| 204 | 7 | Bùi Lê Khánh Linh | 2A5 | x | |||
| 205 | 8 | Nguyễn Phương Linh A | 2A5 | x | |||
| 206 | 9 | Nguyễn Phương Linh B | 2A5 | x | |||
| 207 | 10 | Nguyễn Thị Thanh Mai | 2A5 | x | |||
| 208 | 11 | Đào Tuấn Minh | 2A5 | x | |||
| 209 | 12 | Trần Tuệ Minh | 2A5 | x | |||
| 210 | 13 | Đặng Hoàng Nam | 2A5 | x | |||
| 211 | 14 | Nguyễn Thảo Ngân | 2A5 | x | |||
| 212 | 15 | Trần Văn Hưng | 2A5 | x | |||
| 213 | 16 | Phùng Thu Nguyệt | 2A5 | x | |||
| 214 | 17 | Nguyễn Mai Tâm | 2A5 | x | |||
| 215 | 18 | Trần Minh Thư | 2A5 | x | |||
| 216 | 19 | Trần Phương Thảo | 2A5 | x | |||
| 217 | 20 | Dương Gia Thiều | 2A5 | x | |||
| 218 | 21 | Nguyễn Ngọc Minh Tú | 2A5 | x | |||
| 219 | 22 | Tạ Cẩm Tú | 2A5 | x | |||
| 220 | 23 | Nguyễn Vũ Thiên Trang | 2A5 | x | |||
| 221 | 24 | Phạm Quỳnh Trang | 2A5 | x | |||
| 222 | 25 | Đỗ Việt Anh | 2A5 | x | |||
| 223 | 1 | Tô Trương Tú Anh | 3A1 | x | |||
| 224 | 2 | Lê Việt Dũng | 3A1 | x | |||
| 225 | 3 | Trần Hoàng Hải | 3A1 | x | |||
| 226 | 4 | Đỗ Thị Ngọc Lan | 3A1 | x | |||
| 227 | 5 | Tống Đức Công Minh | 3A1 | x | |||
| 228 | 6 | Hoàng Việt Phúc | 3A1 | x | |||
| 229 | 7 | Đỗ Huyền Trang | 3A1 | x | |||
| 230 | 8 | Bùi Nhật Tú | 3A1 | x | |||
| 231 | 9 | Bùi Khánh Vân | 3A1 | x | |||
| 232 | 1 | Nguyễn Phương Mai | 3A2 | x | |||
| 233 | 2 | Hoàng Đức Minh | 3A2 | x | |||
| 234 | 3 | Phạm Kim Ngân | 3A2 | x | |||
| 235 | 4 | Nguyễn Tiến Hoàng | 3A2 | x | |||
| 236 | 5 | Nguyễn Minh Tùng | 3A2 | x | |||
| 237 | 6 | Bùi Thanh Thủy | 3A2 | x | |||
| 238 | 7 | Đậu Quỳnh Minh Anh | 3A2 | x | |||
| 239 | 8 | Lưu Huyền Anh | 3A2 | x | |||
| 240 | 9 | Hoàng Quốc Huy | 3A2 | x | |||
| 241 | 10 | Nguyễn Lâm Kha | 3A2 | x | |||
| 242 | 11 | Nguyễn Phương Thảo | 3A2 | x | |||
| 243 | 12 | Lê Hồng Ngọc | 3A2 | x | |||
| 244 | 13 | Khổng Phương Linh | 3A2 | x | |||
| 245 | 14 | Đỗ Vũ Hương Giang | 3A2 | x | |||
| 246 | 15 | Nguyễn Trọng Đức | 3A2 | x | |||
| 247 | 16 | Đỗ Thanh Huyền | 3A2 | x | |||
| 248 | 17 | Đỗ Gia Phong | 3A2 | x | |||
| 249 | 18 | Lương Khánh Linh | 3A2 | x | |||
| 250 | 19 | Nguyễn Thu Phương | 3A2 | x | |||
| 251 | 20 | Kiều Hà Phương | 3A2 | x | |||
| 252 | 21 | Nguyễn Trọng Quý | 3A2 | x | |||
| 253 | 1 | Lê Minh Hằng | 3A3 | x | |||
| 254 | 2 | Linh Ngân Hằng | 3A3 | x | |||
| 255 | 3 | Lý Tiểu Hùng | 3A3 | x | |||
| 256 | 4 | Nguyễn Diệu My | 3A3 | x | |||
| 257 | 5 | Trần Phong | 3A3 | x | |||
| 258 | 6 | Dương Lệ Quyên | 3A3 | x | |||
| 259 | 7 | Phạm Minh Thảo | 3A3 | x | |||
| 260 | 8 | Nguyễn Phương Thảo | 3A3 | x | |||
| 261 | 9 | Nguyễn T.Quỳnh Trang | 3A3 | x | |||
| 262 | 10 | Dương Kim Trân | 3A3 | x | |||
| 263 | 11 | Nguyễn Quang Trung | 3A3 | x | |||
| 264 | 12 | Nguyễn Thị Hải Yến | 3A3 | x | |||
| 265 | 13 | Hoàng Ánh Ngọc | 3A3 | x | |||
| 266 | 14 | Nguyễn Vân Anh | 3A3 | x | |||
| 267 | 15 | Ngô An Duy | 3A3 | x | |||
| 268 | 16 | Nguyễn Thành Dũng | 3A3 | x | |||
| 269 | 17 | Cao Ng.Quỳnh Dương | 3A3 | x | |||
| 270 | 18 | Nguyễn Hoàng Mỹ Duyên | 3A3 | x | |||
| 271 | 19 | Trần Long Hải | 3A3 | x | |||
| 272 | 20 | Đỗ Hồng Hạnh | 3A3 | x | |||
| 273 | 21 | Hoàng Thị Minh Hằng | 3A3 | x | |||
| 274 | 22 | Phạm Khánh Linh | 3A3 | x | |||
| 275 | 23 | Lã Thị Thu Phương | 3A3 | x | |||
| 276 | 24 | Nguyễn Hà Trang | 3A3 | x | |||
| 277 | 25 | Tạ Anh Tú | 3A3 | x | |||
| 278 | 1 | Phạm Huyền Anh | 3A4 | x | |||
| 279 | 2 | Trần Gia Bảo | 3A4 | x | |||
| 280 | 3 | Hà Việt Dũng | 3A4 | x | |||
| 281 | 4 | Nguyễn Tùng Dương | 3A4 | x | |||
| 282 | 5 | Nguyễn Linh Đan | 3A4 | x | |||
| 283 | 6 | Vũ Tiến Đạt | 3A4 | x | |||
| 284 | 7 | Tăng Hoàng Hà | 3A4 | x | |||
| 285 | 8 | Trịnh Lê Huy | 3A4 | x | |||
| 286 | 9 | Đặng HoàngHưng | 3A4 | x | |||
| 287 | 10 | Vũ Thùy Linh | 3A4 | x | |||
| 288 | 11 | Ngô Đức Minh | 3A4 | x | |||
| 289 | 12 | Phan Hoàng Mai | 3A4 | x | |||
| 290 | 13 | Trần Hoài Nam | 3A4 | x | |||
| 291 | 14 | Nguyễn Kim Ngân | 3A4 | x | |||
| 292 | 15 | Đỗ Phương Nhi | 3A4 | x | |||
| 293 | 16 | Nguyễn Quỳnh Như | 3A4 | x | |||
| 294 | 17 | Trần Thanh Sơn | 3A4 | x | |||
| 295 | 18 | Nguyễn Phương Thảo | 3A4 | x | |||
| 296 | 19 | Trịnh Đức Thắng | 3A4 | x | |||
| 297 | 20 | Vũ Thuỳ Trang | 3A4 | x | |||
| 298 | 21 | Lê Bùi Thành Vinh | 3A4 | x | |||
| 299 | 1 | Phạm Hà Anh | 3A5 | x | |||
| 300 | 2 | Phạm Ngọc Ánh | 3A5 | x | |||
| 301 | 3 | Vũ Khánh Chi | 3A5 | x | |||
| 302 | 4 | Trần Việt Hà | 3A5 | x | |||
| 303 | 5 | Bùi Đức Hải | 3A5 | x | |||
| 304 | 6 | Bùi Quang Huy | 3A5 | x | |||
| 305 | 7 | Lê Hà Diệu Linh | 3A5 | x | |||
| 306 | 8 | Trần Vũ Chúc Linh | 3A5 | x | |||
| 307 | 9 | Đỗ Hà My | 3A5 | x | |||
| 308 | 10 | Nguyễn Hải Nam | 3A5 | x | |||
| 309 | 11 | Nguyễn Thanh Phong | 3A5 | x | |||
| 310 | 12 | Trịnh Đức Vinh | 3A5 | x | |||
| 311 | 13 | Cao Phương Thảo | 3A5 | x | |||
| 312 | 14 | Lê Phương Thảo | 3A5 | x | |||
| 313 | 1 | Phạm Minh Anh | 4A1 | x | |||
| 314 | 2 | Trần Hương Thảo | 4A1 | x | |||
| 315 | 3 | Nguyễn Hoàng Duy | 4A1 | x | |||
| 316 | 4 | Trần Hải Duy | 4A1 | x | |||
| 317 | 5 | Đồng Thị Thanh Hòa | 4A1 | x | |||
| 318 | 6 | Hà Phương Linh | 4A1 | x | |||
| 319 | 7 | Phạm Đức Mạnh | 4A1 | x | |||
| 320 | 8 | Vũ Phương Mai | 4A1 | x | |||
| 321 | 9 | Nguyễn Thu Ngân | 4A1 | x | |||
| 322 | 10 | Phan Thu Ngân | 4A1 | x | |||
| 323 | 11 | Nguyễn Minh Ngọc | 4A1 | x | |||
| 324 | 12 | Nguyễn Ngọc Nhi | 4A1 | x | |||
| 325 | 13 | Nguyễn Phương Thảo | 4A1 | x | |||
| 326 | 14 | Nguyễn Mạnh Tú | 4A1 | x | |||
| 327 | 15 | Hà Kiều Trang | 4A1 | x | |||
| 328 | 16 | Lê Anh Tuân | 4A1 | x | |||
| 329 | 17 | Trần Tố Uyên | 4A1 | x | |||
| 330 | 18 | Vũ Quang Vinh | 4A1 | x | |||
| 331 | 1 | Đặng Phương Anh | 4A2 | x | |||
| 332 | 2 | Nguyễn Tiến Cường | 4A2 | x | |||
| 333 | 3 | Nguyễn Minh Dũng | 4A2 | x | |||
| 334 | 4 | Đinh Nhật Dương | 4A2 | x | |||
| 335 | 5 | Trần Tiến Đạt | 4A2 | x | |||
| 336 | 6 | Phan Hồng Đăng | 4A2 | x | |||
| 337 | 7 | Trần Lê Quý Đăng | 4A2 | x | |||
| 338 | 8 | Vũ Phạm Hương Giang | 4A2 | x | |||
| 339 | 9 | Nguyễn Đỗ Phương Linh | 4A2 | x | |||
| 340 | 10 | Nguyễn Minh Nhật | 4A2 | x | |||
| 341 | 11 | Phùng Thảo Nhi | 4A2 | x | |||
| 342 | 12 | Nguyễn Hoàng Đỗ Quyên | 4A2 | x | |||
| 343 | 13 | Lý Anh Thư | 4A2 | x | |||
| 344 | 14 | Trần Gia Thái | 4A2 | x | |||
| 345 | 15 | Nguyễn Việt Tùng | 4A2 | x | |||
| 346 | 16 | Nguyễn Cẩm Vân | 4A2 | x | |||
| 347 | 17 | Khúc Hoàng Mai | 4A2 | x | |||
| 348 | 18 | Phạm Nhật Quang | 4A2 | x | |||
| 349 | 19 | Trần Bảo Ngọc | 4A2 | x | |||
| 350 | 1 | Nguyễn Ngọc Huyền | 4A3 | x | |||
| 351 | 2 | Nguyễn Thị Ánh | 4A3 | x | |||
| 352 | 3 | Nguyễn Huy Hoàng | 4A3 | x | |||
| 353 | 4 | Nguyễn Cộng Hòa | 4A3 | x | |||
| 354 | 5 | Nguyễn Đức Huy | 4A3 | x | |||
| 355 | 6 | Phạm Ngọc Huyền | 4A3 | x | |||
| 356 | 7 | Vũ Ngọc Linh | 4A3 | x | |||
| 357 | 8 | Đặng Hoàng Thảo Ngọc | 4A3 | x | |||
| 358 | 9 | Trần Thu Trang | 4A3 | x | |||
| 359 | 10 | Trần Thảo Nhi | 4A3 | x | |||
| 360 | 11 | Nguyễn Minh Đức | 4A3 | x | |||
| 361 | 12 | Nguyễn Văn Trường | 4A3 | x | |||
| 362 | 1 | Đào Phương Anh | 4A4 | x | |||
| 363 | 2 | Ngô Đức Anh | 4A4 | x | |||
| 364 | 3 | Nguyễn Minh Anh | 4A4 | x | |||
| 365 | 4 | Nguyễn Thị Vân Anh | 4A4 | x | |||
| 366 | 5 | Chu Quang Khánh | 4A4 | x | |||
| 367 | 6 | Trần Tiến Anh | 4A4 | x | |||
| 368 | 7 | Đinh Lan Chi | 4A4 | x | |||
| 369 | 8 | Vũ Huyền Diệu | 4A4 | x | |||
| 370 | 9 | Đặng Tùng Dương | 4A4 | x | |||
| 371 | 10 | Nguyễn Thùy Dương | 4A4 | x | |||
| 372 | 11 | Trịnh Quốc Đạt | 4A4 | x | |||
| 373 | 12 | Hoàng Mạnh Đức | 4A4 | x | |||
| 374 | 13 | Phạm Thu Hà | 4A4 | x | |||
| 375 | 14 | Vũ Khánh Hạ | 4A4 | x | |||
| 376 | 15 | Đỗ Thành Nam | 4A4 | x | |||
| 377 | 16 | Trần Quang Huy | 4A4 | x | |||
| 378 | 17 | Phạm Nhật Linh | 4A4 | x | |||
| 379 | 18 | Đậu Thanh Loan | 4A4 | x | |||
| 380 | 19 | Đình Thị Ngọc Mai | 4A4 | x | |||
| 381 | 20 | Hà Ngọc Mai | 4A4 | x | |||
| 382 | 21 | Phùng Đình Ngọc | 4A4 | x | |||
| 383 | 22 | Nguyễn Phạm Khánh Ngọc | 4A4 | x | |||
| 384 | 23 | Nguyễn Quỳnh Như | 4A4 | x | |||
| 385 | 24 | Dương Hoài Nam | 4A4 | x | |||
| 386 | 25 | Trần Phương Hoa | 4A4 | x | |||
| 387 | 26 | Nguyễn Thế Vinh | 4A4 | x | |||
| 388 | 27 | Lê Mỹ Tâm | 4A4 | x | |||
| 389 | 1 | Nguyễn Hồng Phúc | 4A5 | x | |||
| 390 | 2 | Nguyễn Cẩm Vân | 4A5 | x | |||
| 391 | 3 | Nguyễn Hữu Huy | 4A5 | x | |||
| 392 | 4 | Vũ Trịnh Minh Minh | 4A5 | x | |||
| 393 | 5 | Hoàng Trần Minh Đức | 4A5 | x | |||
| 394 | 6 | Nguyễn Phương Thảo | 4A5 | x | |||
| 395 | 7 | Hoàng Anh Dũng | 4A5 | x | |||
| 396 | 8 | Vũ Phương Thảo | 4A5 | x | |||
| 397 | 9 | Nguyễn Việt Dũng | 4A5 | x | |||
| 398 | 10 | Đỗ Thùy Dung | 4A5 | x | |||
| 399 | 11 | Trần Thùy Hoa | 4A5 | x | |||
| 400 | 12 | Lê Trường Sơn | 4A5 | x | |||
| 401 | 13 | Bùi Hiểu Minh | 4A5 | x | |||
| 402 | 14 | Vũ Trà My | 4A5 | x | |||
| 403 | 1 | Bùi Thanh Hiền | 5A1 | x | |||
| 404 | 2 | Đặng Việt Hà | 5A1 | x | |||
| 405 | 3 | Hà Ngọc Minh | 5A1 | x | |||
| 406 | 4 | Hà Thanh Tâm | 5A1 | x | |||
| 407 | 5 | Hoàng Hải Lộc | 5A1 | x | |||
| 408 | 6 | Hoàng Thu Trà | 5A1 | x | |||
| 409 | 7 | Nguyễn Bùi Thành Đạt | 5A1 | x | |||
| 410 | 8 | Nguyễn Thị Ánh Nhật | 5A1 | x | |||
| 411 | 9 | Trần Phương Nhung | 5A1 | x | |||
| 412 | 10 | Vũ Ngọc Diệp | 5A1 | x | |||
| 413 | 11 | Vũ Ngọc Hà | 5A1 | x | |||
| 414 | 1 | Cao Tiến Đạt | 5A2 | x | |||
| 415 | 2 | Đỗ Thu Thảo | 5A2 | x | |||
| 416 | 3 | Doãn Khánh Ly | 5A2 | x | |||
| 417 | 4 | Lương Tiến Thành | 5A2 | x | |||
| 418 | 5 | Ma Trang Phương Trà | 5A2 | x | |||
| 419 | 6 | Nguyễn Đình Hoàng | 5A2 | x | |||
| 420 | 7 | Nguyễn Huy Hiệu | 5A2 | x | |||
| 421 | 8 | Nguyễn Quốc Bình | 5A2 | x | |||
| 422 | 9 | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | 5A2 | x | |||
| 423 | 10 | Phạm Hoàng Kiệt | 5A2 | x | |||
| 424 | 11 | Phạm Yến Lam | 5A2 | x | |||
| 425 | 12 | Tăng Hà Anh | 5A2 | x | |||
| 426 | 13 | Vũ Quang Vinh | 5A2 | x | |||
| 427 | 14 | Vú Thùy Dương | 5A2 | x | |||
| 428 | 1 | Đặng Ngọc Cẩm Tú | 5A3 | x | |||
| 429 | 2 | Hoàng Ngọc Anh | 5A3 | x | |||
| 430 | 3 | Lê Hải Đăng | 5A3 | x | |||
| 431 | 4 | Lê Trung Hiếu | 5A3 | x | |||
| 432 | 5 | Nguyễn Hoàng Bảo Linh | 5A3 | x | |||
| 433 | 6 | Nguyễn Phương Thảo | 5A3 | x | |||
| 434 | 7 | Nguyễn Thanh Hương | 5A3 | x | |||
| 435 | 8 | Nguyễn Thu Giang | 5A3 | x | |||
| 436 | 9 | Nguyễn Tuấn Hùng | 5A3 | x | |||
| 437 | 10 | Nguyễn Xuân Mạnh | 5A3 | x | |||
| 438 | 11 | Phạm Anh Tuấn | 5A3 | x | |||
| 439 | 12 | Triệu Lan Nhi | 5A3 | x | |||
| 440 | 1 | Bùi Linh Chi | 5A4 | x | |||
| 441 | 2 | Đoàn Minh Hạnh | 5A4 | x | |||
| 442 | 3 | Dương Phương Anh | 5A4 | x | |||
| 443 | 4 | Dương Việt Hùng | 5A4 | x | |||
| 444 | 5 | Hà Cẩm Tú | 5A4 | x | |||
| 445 | 6 | Hồ Thảo Nhi | 5A4 | x | |||
| 446 | 7 | Hoàng Linh Nhi | 5A4 | x | |||
| 447 | 8 | Hoàng Ngọc Linh | 5A4 | x | |||
| 448 | 9 | LêThị Thuỳ Dương | 5A4 | x | |||
| 449 | 10 | Lưu Khánh Linh | 5A4 | x | |||
| 450 | 11 | Nguyễn An Huy | 5A4 | x | |||
| 451 | 12 | Nguyễn Bảo Huy | 5A4 | x | |||
| 452 | 13 | Nguyễn Huy Độ | 5A4 | x | |||
| 453 | 14 | Nguyễn Minh Ngọc | 5A4 | x | |||
| 454 | 15 | Nguyễn Minh Quang | 5A4 | x | |||
| 455 | 16 | Nguyễn Minh Trang | 5A4 | x | |||
| 456 | 17 | Nguyễn Như Ngọc | 5A4 | x | |||
| 457 | 18 | Nguyễn Như Quỳnh | 5A4 | x | |||
| 458 | 19 | Nguyễn Quỳnh Anh | 5A4 | x | |||
| 459 | 20 | Nguyễn Sỹ Nhật | 5A4 | x | |||
| 460 | 21 | Nguyễn Tuấn Hoàng | 5A4 | x | |||
| 461 | 22 | Phan Diệu Linh | 5A4 | x | |||
| 462 | 23 | Tạ Minh Đức | 5A4 | x | |||
| 463 | 24 | Trần Hà Vy | 5A4 | x | |||
| 464 | 25 | Trần Lê Phương Thảo | 5A4 | x | |||
| 465 | 26 | Trần Quý Dương | 5A4 | x | |||
| 466 | 27 | Trần Thu Huyền | 5A4 | x | |||
| 467 | 28 | Trần Xuân Huy | 5A4 | x | |||
| 468 | 29 | Trịnh Minh Đức | 5A4 | x | |||
| 469 | 30 | Trịnh Xuân Cường | 5A4 | x | |||
| 470 | 31 | Vũ Hoàng Ngọc | 5A4 | x | |||
| 471 | 1 | Hoàng Minh Tú | 5A5 | x | |||
| 472 | 2 | Nguyễn Anh Thư | 5A5 | x | |||
| 473 | 3 | Nguyễn Liên Phương | 5A5 | x | |||
| 474 | 4 | Nguyễn Minh Dũng | 5A5 | x | |||
| 475 | 5 | Nguyễn Quỳnh Anh | 5A5 | x | |||
| 476 | 6 | Nguyễn Thị Minh Ánh | 5A5 | x | |||
| 477 | 7 | Nguyễn Thiên Phong | 5A5 | x | |||
| 478 | 8 | Nguyễn Trí Phúc | 5A5 | x | |||
| 479 | 9 | Nguyễn Tuấn Anh | 5A5 | x | |||
| 480 | 10 | Phạm Hồng Trang | 5A5 | x | |||
| 481 | 11 | Phạm Xuân Trung | 5A5 | x | |||
| 482 | 12 | Trần Thanh Thảo | 5A5 | x | |||
| 483 | 13 | Trần Thu Hằng | 5A5 | x | |||
| 484 | 14 | Trương Hoàng Long | 5A5 | x | |||
| 485 | 15 | Vũ Quang Vinh | 5A5 | x | |||
| 1 | 1 | Đào Thị Phương Thảo | 1A1 | x | |||
| 2 | 2 | Nguyễn Khánh Ly | 1A1 | x | |||
| 3 | 3 | Vũ Thảo Ly | 1A1 | x | |||
| 4 | 4 | Phạm Thế Mạnh | 1A1 | x | |||
| 5 | 5 | Nguyễn Hiển Nhật Minh | 1A1 | x | |||
| 6 | 6 | Kim Đức Dương | 1A1 | x | |||
| 7 | 7 | Trịnh Vân Hà | 1A1 | x | |||
| 8 | 8 | Nguyễn Ngọc Châu Anh | 1A1 | x | |||
| 9 | 9 | Bùi Quý Dương | 1A1 | x | |||
| 10 | 10 | Vũ Quốc Hoàng | 1A1 | x | |||
| 11 | 11 | Hà Trường Duy Anh | 1A1 | x | |||
| 12 | 1 | Đặng Nhật Minh | 1A2 | x | |||
| 13 | 2 | Thái ChâuMinh | 1A2 | x | |||
| 14 | 3 | Nguyễn MinhQuân | 1A2 | x | |||
| 15 | 4 | Nguyễn Nhật Quang | 1A2 | x | |||
| 16 | 5 | Đặng Huyền Trang | 1A2 | x | |||
| 17 | 6 | Trịnh PhươngUyên | 1A2 | x | |||
| 18 | 7 | Bùi HoàngVũ | 1A2 | x | |||
| 19 | 8 | Nguyễn Thành Cương | 1A2 | x | |||
| 20 | 1 | Nguyễn Văn Việt | 1A3 | x | |||
| 21 | 2 | Ng. Hoàng Ngọc Quang | 1A3 | x | |||
| 22 | 3 | Lê Hoàng Nam | 1A3 | x | |||
| 23 | 4 | Lê Giang Sơn | 1A3 | x | |||
| 24 | 5 | Lâm Hải Anh | 1A3 | x | |||
| 25 | 6 | Đỗ Minh Đức | 1A3 | x | |||
| 26 | 7 | Đỗ Anh Thư | 1A3 | x | |||
| 27 | 8 | Từ Hữu Duy | 1A3 | x | |||
| 28 | 9 | Nguyễn Công Dũng | 1A3 | x | |||
| 29 | 10 | Hà Quang Dũng | 1A3 | x | |||
| 30 | 11 | Nguyễn phương Thảo A | 1A3 | x | |||
| 31 | 1 | Vũ Thùy Trang | 1A4 | x | |||
| 32 | 2 | Lê Hải Anh | 1A4 | x | |||
| 33 | 3 | Nguyễn Viết Tuấn Anh | 1A4 | x | |||
| 34 | 4 | Nguyễn Ngọc Ánh B | 1A4 | x | |||
| 35 | 5 | Vũ Đức Chung | 1A4 | x | |||
| 36 | 6 | Đỗ Minh Quang | 1A4 | x | |||
| 37 | 7 | Nguyễn CaoSơn | 1A4 | x | |||
| 38 | 8 | Tô LamSơn | 1A4 | x | |||
| 39 | 9 | Cao Đức Tâm | 1A4 | x | |||
| 40 | 10 | Phạm Tô Giang | 1A4 | x | |||
| 41 | 11 | Lưu Hà PhươngLinh | 1A4 | x | |||
| 42 | 1 | Nguyễn Ngọc Ánh | 1A5 | x | |||
| 43 | 2 | Trần Mai Hoàng Bách | 1A5 | x | |||
| 44 | 3 | Nguyễn Gia Huy | 1A5 | x | |||
| 45 | 4 | Đặng Thị Minh Phương | 1A5 | x | |||
| 46 | 5 | Phạm Anh Thư | 1A5 | x | |||
| 47 | 6 | Nguyễn Đức Toàn | 1A5 | x | |||
| 48 | 7 | Trần Thái Anh | 1A5 | x | |||
| 49 | 8 | Nông Diễm Anh | 1A5 | x | |||
| 50 | 9 | Nguyễn Hữu Duy Mạnh | 1A5 | x | |||
| 51 | 10 | Nguyễn Trí Đức | 1A5 | x | |||
| 52 | 11 | Phạm Hoàng Nam | 1A5 | x | |||
| 53 | 1 | Vàng Ngọc Thanh Trang | 2A1 | x | |||
| 54 | 2 | Phạm Khánh Chi | 2A1 | x | |||
| 55 | 3 | Đỗ Hồng Phúc | 2A1 | x | |||
| 56 | 4 | Hoàng Minh Thư | 2A1 | x | |||
| 57 | 5 | Trần Huyền Trang | 2A1 | x | |||
| 58 | 6 | Nguyễn Ngọc Việt | 2A1 | x | |||
| 59 | 7 | Trần Thảo Nhi | 2A1 | x | |||
| 60 | 8 | Kim Thị Hồng Ánh | 2A1 | x | |||
| 61 | 9 | Trần Tiền Đạt | 2A1 | x | |||
| 62 | 10 | Hoàng Trung Dũng | 2A1 | x | |||
| 63 | 11 | Phạm Hương Giang | 2A1 | x | |||
| 64 | 12 | Trần Đỗ Việt Hà | 2A1 | x | |||
| 65 | 13 | Bùi Đức Hoàng | 2A1 | x | |||
| 66 | 14 | Hoàng Thị Thanh Hằng | 2A1 | x | |||
| 67 | 15 | Nguyễn Phương Linh | 2A1 | x | |||
| 68 | 16 | Trần Hoàng Nam | 2A1 | x | |||
| 69 | 17 | Nguyễn Trọng Nghĩa | 2A1 | x | |||
| 70 | 18 | Lừu Liền Phù | 2A1 | x | |||
| 71 | 19 | Nguyễn Công Trình | 2A1 | x | |||
| 72 | 1 | Từ Kim Hồng | 2A2 | x | |||
| 73 | 2 | Kiều Mĩ Duyên | 2A2 | x | |||
| 74 | 3 | Trần Phúc Thái | 2A2 | x | |||
| 75 | 4 | Nguyễn Kim Thảo | 2A2 | x | |||
| 76 | 5 | Khổng Việt Anh | 2A2 | x | |||
| 77 | 6 | Lê Quang Đức | 2A2 | x | |||
| 78 | 7 | Đỗ Thế Huy | 2A2 | x | |||
| 79 | 8 | Lê Gia Khánh | 2A2 | x | |||
| 80 | 9 | Trương Phương Mai | 2A2 | x | |||
| 81 | 10 | Dương Đức Minh | 2A2 | x | |||
| 82 | 11 | Nguyễn Minh Quân | 2A2 | x | |||
| 83 | 12 | Vũ Đức Thành | 2A2 | x | |||
| 84 | 13 | Nguyễn Tiến Thành | 2A2 | x | |||
| 85 | 14 | Phạm Tuấn Thuận | 2A2 | x | |||
| 86 | 15 | Nguyễn Ngọc Mai | 2A2 | x | |||
| 87 | 1 | Nguyễn Châu Anh | 2A3 | x | |||
| 88 | 2 | Nguyễn Thị Vân Anh | 2A3 | x | |||
| 89 | 3 | Nguyễn Quỳnh Chi | 2A3 | x | |||
| 90 | 4 | Nguyễn Tiến Cường | 2A3 | x | |||
| 91 | 5 | Nguyễn Thị Ninh Diệp | 2A3 | x | |||
| 92 | 6 | Phạm Khánh Duy | 2A3 | x | |||
| 93 | 7 | Nguyễn Trung Đức | 2A3 | x | |||
| 94 | 8 | Bùi Quang Hiệu | 2A3 | x | |||
| 95 | 9 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 2A3 | x | |||
| 96 | 10 | Vũ Khánh Huyền | 2A3 | x | |||
| 97 | 11 | Bùi Khánh Huyền | 2A3 | x | |||
| 98 | 12 | Vũ Yến Nhi | 2A3 | x | |||
| 99 | 13 | Phạm Minh Quý | 2A3 | x | |||
| 100 | 14 | Hà Minh Thư | 2A3 | x | |||
| 101 | 15 | Nguyễn Quốc Trọng | 2A3 | x | |||
| 102 | 16 | Lê Văn Tuấn | 2A3 | x | |||
| 103 | 17 | Phạm Tiến Anh | 2A3 | x | |||
| 104 | 18 | Nguyễn Hồng Cẩm Vân | 2A3 | x | |||
| 105 | 1 | Trần Văn Đạt | 2A4 | x | |||
| 106 | 2 | Vũ Anh Đức | 2A4 | x | |||
| 107 | 3 | Nguyễn Quỳnh Hương | 2A4 | x | |||
| 108 | 4 | Trần Ngọc Khuê | 2A4 | x | |||
| 109 | 5 | Bùi Trung Kiên | 2A4 | x | |||
| 110 | 6 | Nguyễn Khánh Linh | 2A4 | x | |||
| 111 | 7 | Bùi Quang Minh | 2A4 | x | |||
| 112 | 8 | Đặng Phương Thảo | 2A4 | x | |||
| 113 | 9 | Nguyễn Thu Trang | 2A4 | x | |||
| 114 | 10 | Nguyễn Thị Phương | 2A4 | x | |||
| 115 | 11 | Nguyễn Hùng Cường | 2A4 | x | |||
| 116 | 12 | Nguyễn Hà Ngân | 2A4 | x | |||
| 117 | 13 | Vương Sơn Nam | 2A4 | x | |||
| 118 | 14 | Nguyễn Hải An | 2A4 | x | |||
| 119 | 15 | Trần Quang Huy | 2A4 | x | |||
| 120 | 16 | Nguyễn Trâm Anh | 2A4 | x | |||
| 121 | 17 | Đinh Khắc Đại | 2A4 | x | |||
| 122 | 1 | Bùi Hằng Nga | 2A5 | x | |||
| 123 | 2 | Nguyễn Thục Anh | 2A5 | x | |||
| 124 | 3 | Ngyễn Hạ Thiên Bình | 2A5 | x | |||
| 125 | 4 | Nguyễn Khắc Minh Hiển | 2A5 | x | |||
| 126 | 5 | Phạm Hoàng Lân | 2A5 | x | |||
| 127 | 6 | Ngyễn Hoàng Lộc | 2A5 | x | |||
| 128 | 7 | Nguyễn Phạm Mai Linh | 2A5 | x | |||
| 129 | 8 | Nguyễn Bình Minh | 2A5 | x | |||
| 130 | 9 | Đặng Tuấn Minh | 2A5 | x | |||
| 131 | 10 | Trần Nhật Vĩnh | 2A5 | x | |||
| 132 | 11 | Trần Trung Hiếu | 2A5 | x | |||
| 133 | 12 | Phạm Lâm Oanh | 2A5 | x | |||
| 134 | 13 | Dương Thành An | 2A5 | x | |||
| 135 | 1 | Phạm Ngọc Anh | 3A1 | x | |||
| 136 | 2 | Trần Đào Huyền Anh | 3A1 | x | |||
| 137 | 3 | Nguyễn Thị Ánh | 3A1 | x | |||
| 138 | 4 | Vũ Ngọc Ánh | 3A1 | x | |||
| 139 | 5 | Hoàng Nhật Linh Chi | 3A1 | x | |||
| 140 | 6 | Vũ Hoàng Hiệp | 3A1 | x | |||
| 141 | 7 | Nguyễn Quang Huy | 3A1 | x | |||
| 142 | 8 | Lê Khánh Huyền | 3A1 | x | |||
| 143 | 9 | Nguyễn Thùy Linh | 3A1 | x | |||
| 144 | 10 | Ngô Đức Long | 3A1 | x | |||
| 145 | 11 | Đinh Quỳnh Ngân | 3A1 | x | |||
| 146 | 12 | Nguyễn Thế Quyền | 3A1 | x | |||
| 147 | 13 | Trần Thái Sơn | 3A1 | x | |||
| 148 | 14 | Trần Thanh Thảo | 3A1 | x | |||
| 149 | 15 | Phạm Phương Trang | 3A1 | x | |||
| 150 | 16 | Vũ Quỳnh Trang | 3A1 | x | |||
| 151 | 17 | Lại Thị Tuyến | 3A1 | x | |||
| 152 | 18 | Chu Thuỳ Vân | 3A1 | x | |||
| 153 | 19 | Nguyễn Hải Yến | 3A1 | x | |||
| 154 | 1 | Hoàng Vân Anh | 3A2 | x | |||
| 155 | 2 | Nguyễn Hồng Dương | 3A2 | x | |||
| 156 | 3 | Đỗ Duy Đức | 3A2 | x | |||
| 157 | 4 | Đại Trường Giang | 3A2 | x | |||
| 158 | 5 | Phạm Thị Diễm Hằng | 3A2 | x | |||
| 159 | 6 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 3A2 | x | |||
| 160 | 7 | Lê Quang Minh | 3A2 | x | |||
| 161 | 8 | Nguyễn Thế Hoàng | 3A2 | x | |||
| 162 | 9 | Bùi Mạnh Nam | 3A2 | x | |||
| 163 | 10 | Trần Khôi Nguyên | 3A2 | x | |||
| 164 | 11 | Mã Thanh Phúc | 3A2 | x | |||
| 165 | 1 | Vũ Quỳnh Chi | 3A3 | x | |||
| 166 | 2 | Nguyễn Hoàng Duy | 3A3 | x | |||
| 167 | 3 | Nguyễn Thành Đạt | 3A3 | x | |||
| 168 | 4 | Trinh Thu Hương | 3A3 | x | |||
| 169 | 5 | Vũ Diệu Linh | 3A3 | x | |||
| 170 | 6 | Nguyễn Ngọc Mai Uyên | 3A3 | x | |||
| 171 | 7 | Đinh Nguyễn Thùy Dương | 3A3 | x | |||
| 172 | 8 | Nguyễn Tùng Dương | 3A3 | x | |||
| 173 | 9 | Nguyễn Bá Tú | 3A3 | x | |||
| 174 | 10 | Bùi Hải Yến | 3A3 | x | |||
| 175 | 1 | Vũ Mạc Kim An | 3A4 | x | |||
| 176 | 2 | Lê Đức Anh | 3A4 | x | |||
| 177 | 3 | Lê Mạnhh Cường | 3A4 | x | |||
| 178 | 4 | Trần Quý Dương | 3A4 | x | |||
| 179 | 5 | Bùi Đức Minh | 3A4 | x | |||
| 180 | 6 | Nguyễn Tiến Minh | 3A4 | x | |||
| 181 | 7 | Nguyễn Yến Nhi | 3A4 | x | |||
| 182 | 8 | Bùi Thị Phương Quỳnh | 3A4 | x | |||
| 183 | 9 | Nguyễn Anh Sơn | 3A4 | x | |||
| 184 | 10 | Nguyễn Thị Mai Thanh | 3A4 | x | |||
| 185 | 11 | Nguyễn Đức Vượng | 3A4 | x | |||
| 186 | 1 | Phạm Khánh Chi | 3A5 | x | |||
| 187 | 2 | Vũ Đức Tài | 3A5 | x | |||
| 188 | 3 | Nguyễn Danh Gia Anh | 3A5 | x | |||
| 189 | 4 | Nguyễn Hoàng Nguyên | 3A5 | x | |||
| 190 | 5 | Kim Đức Thắng | 3A5 | x | |||
| 191 | 6 | Nguyễn Văn Tú | 3A5 | x | |||
| 192 | 7 | Trần Cẩm Tú | 3A5 | x | |||
| 193 | 8 | Nguyễn Thị Ngọc Dung | 3A5 | x | |||
| 194 | 9 | Nguyễn Tiến Dũng | 3A5 | x | |||
| 195 | 10 | Nguyễn Minh Diễm | 3A5 | x | |||
| 196 | 11 | Hoàng Thị Ngọc Diệp | 3A5 | x | |||
| 197 | 12 | Phạm Nguyên Đức | 3A5 | x | |||
| 198 | 13 | Nguyễn Viết Hậu | 3A5 | x | |||
| 199 | 14 | Nguyễn Huy Hùng | 3A5 | x | |||
| 200 | 15 | Đào Trung Hiếu | 3A5 | x | |||
| 201 | 16 | Nguyễn Duy Mạnh | 3A5 | x | |||
| 202 | 17 | Trần Tuấn Minh | 3A5 | x | |||
| 203 | 18 | Lù Phương Thảo | 3A5 | x | |||
| 204 | 19 | Phan Kiều Trang | 3A5 | x | |||
| 205 | 1 | Đặng Ngọc Anh | 4A1 | x | |||
| 206 | 2 | Lê Minh Châu | 4A1 | x | |||
| 207 | 3 | Nguyễn Quang Đức | 4A1 | x | |||
| 208 | 4 | Đinh Hồng Hạnh | 4A1 | x | |||
| 209 | 5 | Nguyễn Mạnh Hùng | 4A1 | x | |||
| 210 | 6 | Trần Duy Hiếu | 4A1 | x | |||
| 211 | 7 | Ngô Duy Hưng | 4A1 | x | |||
| 212 | 8 | Vũ Quang Huy | 4A1 | x | |||
| 213 | 9 | Vũ Anh Khoa | 4A1 | x | |||
| 214 | 10 | Trần Đại Nam | 4A1 | x | |||
| 215 | 11 | Nguyễn Hà Vy | 4A1 | x | |||
| 216 | 12 | Nguyễn Hữu Huy | 4A1 | x | |||
| 217 | 1 | Nguyễn Duy Anh | 4A2 | x | |||
| 218 | 2 | Phạm Phương Anh | 4A2 | x | |||
| 219 | 3 | Nguyễn Hồng Ánh | 4A2 | x | |||
| 220 | 4 | Quyền Linh Chi | 4A2 | x | |||
| 221 | 5 | Đào Quang Dũng | 4A2 | x | |||
| 222 | 6 | Hoàng Anh Đức | 4A2 | x | |||
| 223 | 7 | Hoàng Trung Hiếu | 4A2 | x | |||
| 224 | 8 | Nguyễn Nhật Linh | 4A2 | x | |||
| 225 | 9 | Nguyễn Trần Minh Ngọc | 4A2 | x | |||
| 226 | 10 | Nguyễn Phương Thảo | 4A2 | x | |||
| 227 | 11 | Phạm Phương Trang | 4A2 | x | |||
| 228 | 12 | Nguyễn Quang Trường | 4A2 | x | |||
| 229 | 1 | Bùi Việt Anh | 4A3 | x | |||
| 230 | 2 | Lê Ngọc Ánh | 4A3 | x | |||
| 231 | 3 | Phạm Ngọc Bách | 4A3 | x | |||
| 232 | 4 | Nguyễn Nguyên Giáp | 4A3 | x | |||
| 233 | 5 | Nguyễn Đức Hiếu | 4A3 | x | |||
| 234 | 6 | Phạm Văn Lượng | 4A3 | x | |||
| 235 | 7 | Bùi Hồng Bảo Ngọc | 4A3 | x | |||
| 236 | 8 | Vũ Quang | 4A3 | x | |||
| 237 | 9 | Nguyễn Trọng Thức | 4A3 | x | |||
| 238 | 10 | Nguyễn Huyền Trang | 4A3 | x | |||
| 239 | 11 | Nguyễn Thị Trang | 4A3 | x | |||
| 240 | 12 | Nguyễn Đan Trường | 4A3 | x | |||
| 241 | 13 | Nguyễn Quốc Việt | 4A3 | x | |||
| 242 | 14 | Nguyễn Thu Uyên | 4A3 | x | |||
| 243 | 1 | Phạm Trí Tuệ | 4A4 | x | |||
| 244 | 2 | Nguyễn Phạm Xuân Mai | 4A4 | x | |||
| 245 | 3 | Vũ Xuân Cường | 4A4 | x | |||
| 246 | 4 | Mai Phương Anh | 4A4 | x | |||
| 247 | 5 | Lê Việt Anh | 4A4 | x | |||
| 248 | 6 | Trần Đức Huy | 4A4 | x | |||
| 249 | 7 | Hoàng Trung Nguyên | 4A4 | x | |||
| 250 | 8 | Bào Thị Linh Trang | 4A4 | x | |||
| 251 | 1 | Nguyễn Đức Anh | 4A5 | x | |||
| 252 | 2 | Trịnh Bảo Anh | 4A5 | x | |||
| 253 | 3 | Nguyễn Lộc Bình | 4A5 | x | |||
| 254 | 4 | Nguyễn Phương Chi | 4A5 | x | |||
| 255 | 5 | Phạm Ánh Dương | 4A5 | x | |||
| 256 | 6 | Bùi Huy Hoàng | 4A5 | x | |||
| 257 | 7 | Nguyễn Hải Hoàng Long | 4A5 | x | |||
| 258 | 8 | Nguyễn Thị Hồng Nga | 4A5 | x | |||
| 259 | 9 | Nguyễn Đức Nghĩa | 4A5 | x | |||
| 260 | 10 | Nguyễn Long Nhật | 4A5 | x | |||
| 261 | 11 | Nguyễn Hoàng Yến Nhi | 4A5 | x | |||
| 262 | 12 | Vũ Yến Nhung | 4A5 | x | |||
| 263 | 13 | Nguyễn Anh Tú | 4A5 | x | |||
| 264 | 14 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 4A5 | x | |||
| 265 | 15 | Hoàng Thanh Trúc | 4A5 | x | |||
| 266 | 16 | Ngô Viết Nam | 4A5 | x | |||
| 267 | 1 | Chu Hải Thăng | 5A1 | x | |||
| 268 | 2 | Cù Hồng Minh | 5A1 | x | |||
| 269 | 3 | Đặng Việt Hoàng | 5A1 | x | |||
| 270 | 4 | Đỗ Phương Thảo | 5A1 | x | |||
| 271 | 5 | Đỗ Thúy Nga | 5A1 | x | |||
| 272 | 6 | Lưu Tuấn Vũ | 5A1 | x | |||
| 273 | 7 | Ma Hải Yến | 5A1 | x | |||
| 274 | 8 | Nguyễn Công Thắng | 5A1 | x | |||
| 275 | 9 | Nguyễn Đoàn Đức Anh | 5A1 | x | |||
| 276 | 10 | Nguyễn Đức Dương | 5A1 | x | |||
| 277 | 11 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 5A1 | x | |||
| 278 | 12 | Nguyễn Xuân Mai | 5A1 | x | |||
| 279 | 13 | Phùng Đình Quân | 5A1 | x | |||
| 280 | 14 | Trần Đức Huy | 5A1 | x | |||
| 281 | 15 | Trịnh Hoàng Phương Lam | 5A1 | x | |||
| 282 | 16 | Uông Hồng Thành | 5A1 | x | |||
| 283 | 1 | Cao Lưu Hoàng Lan | 5A2 | x | |||
| 284 | 2 | Đào Thị Hằng | 5A2 | x | |||
| 285 | 3 | Đào Thị Thanh Vân | 5A2 | x | |||
| 286 | 4 | Đỗ Công Tùng | 5A2 | x | |||
| 287 | 5 | Đổng Bảo Ngọc | 5A2 | x | |||
| 288 | 6 | Hoàng Bảo Hân | 5A2 | x | |||
| 289 | 7 | Lương Tuấn Dũng | 5A2 | x | |||
| 290 | 8 | Lưu Hà Lâm Oanh | 5A2 | x | |||
| 291 | 9 | Nguyễn Bùi Vân Anh | 5A2 | x | |||
| 292 | 10 | Nguyễn Diệu Linh | 5A2 | x | |||
| 293 | 11 | Nguyễn Duy Vũ | 5A2 | x | |||
| 294 | 12 | Nguyễn Mạnh Kỳ | 5A2 | x | |||
| 295 | 13 | Nguyễn Ngọc Khánh | 5A2 | x | |||
| 296 | 14 | Nguyễn Thế Khải | 5A2 | x | |||
| 297 | 15 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 5A2 | x | |||
| 298 | 16 | Phạm Hương Giang | 5A2 | x | |||
| 299 | 17 | Phạm Mạnh Đạt | 5A2 | x | |||
| 300 | 18 | Trần Anh Tùng | 5A2 | x | |||
| 301 | 19 | Vũ Quý Đạt | 5A2 | x | |||
| 302 | 20 | Vũ Thu Hằng | 5A2 | x | |||
| 303 | 21 | Vũ Xuân Hùng | 5A2 | x | |||
| 304 | 1 | Bùi Anh Dũng | 5A3 | x | |||
| 305 | 2 | Bùi Đình Sáng | 5A3 | x | |||
| 306 | 3 | Đinh Nguyễn Anh Tú | 5A3 | x | |||
| 307 | 4 | Lê Quý Phúc Hưng | 5A3 | x | |||
| 308 | 5 | Lê Thị Hồng Nhung | 5A3 | x | |||
| 309 | 6 | Nguyễn Huyền Trang | 5A3 | x | |||
| 310 | 7 | Nguyễn Thùy Linh | 5A3 | x | |||
| 311 | 8 | Nguyễn Xuân Bắc | 5A3 | x | |||
| 312 | 9 | Ninh Bá Thưởng | 5A3 | x | |||
| 313 | 10 | Phạm Đức Anh Huy | 5A3 | x | |||
| 314 | 11 | Phạm Ngọc Bắc | 5A3 | x | |||
| 315 | 12 | Phạm Thanh Ninh | 5A3 | x | |||
| 316 | 13 | Phạm Tú Thanh | 5A3 | x | |||
| 317 | 14 | Trần Hoàng Châu Anh | 5A3 | x | |||
| 318 | 15 | Trần Thanh Xuân | 5A3 | x | |||
| 319 | 16 | Trịnh Ngọc Thanh | 5A3 | x | |||
| 320 | 17 | Trịnh Quang Thành | 5A3 | x | |||
| 321 | 1 | Cao Thị Quỳnh Mai | 5A4 | x | |||
| 322 | 2 | Chu Đức Mạnh | 5A4 | x | |||
| 323 | 3 | Đỗ Ngọc Cương | 5A4 | x | |||
| 324 | 4 | Ngô Huyền Trang | 5A4 | x | |||
| 325 | 5 | Trần Diễm Quỳnh | 5A4 | x | |||
| 326 | 1 | Đoàn Hầu Phùi | 5A5 | x | |||
| 327 | 2 | Hoàng Phú Thành | 5A5 | x | |||
| 328 | 3 | Lê Thảo Phương | 5A5 | x | |||
| 329 | 4 | Lưu Công Bình | 5A5 | x | |||
| 330 | 5 | Ngô Hồng Phong | 5A5 | x | |||
| 331 | 6 | Nguyễn Diệu Linh | 5A5 | x | |||
| 332 | 7 | Nguyễn Đức Nguyên | 5A5 | x | |||
| 333 | 8 | Nguyễn Khánh Linh | 5A5 | x | |||
| 334 | 9 | Nguyễn Kim Tài | 5A5 | x | |||
| 335 | 10 | Nguyễn Phương Thảo | 5A5 | x | |||
| 336 | 11 | Nguyễn Thị Hồng Ánh | 5A5 | x | |||
| 337 | 12 | Nguyễn Thị Thúy | 5A5 | x | |||
| 338 | 13 | Nguyễn Thùy Trang | 5A5 | x | |||
| 339 | 14 | Phạm Thị Sơn Ly | 5A5 | x | |||
| 340 | 15 | Thiều Quang Bảo | 5A5 | x | |||
| 341 | 16 | Trần Xuân Đạt | 5A5 | x | |||
| 342 | 17 | Vũ Cẩm Thương | 5A5 | x | |||
| 1 | Đỗ Đức Mạnh | 1A1 | x | ||||
| 2 | Nguyễn Bảo Ngọc | 1A1 | x | ||||
| 3 | Trần Khánh Uyên | 1A1 | x | ||||
| 4 | Phùng Hải Long | 1A1 | x | ||||
| 5 | Đặng Anh Tuấn | 1A3 | x | ||||
| 6 | Nguyễn Quang Dũng | 1A3 | x | ||||
| 7 | Ngô Thành Long | 1A3 | x | ||||
| 8 | Lý Phẩm Thành | 1A4 | x | ||||
| 9 | Phạm Vũ Nhật Minh | 1A4 | x | ||||
| 10 | Chu Gia Huy | 1A4 | x | ||||
| 11 | Phạm Nguyên Vũ | 1A5 | x | ||||
| 12 | Hà Lâm Dương | 1A5 | x | ||||
| 13 | Đỗ Phú An | 2A1 | x | ||||
| 14 | Lê Anh Đức | 2A1 | x | ||||
| 15 | Trần Minh Hưng | 3A2 | x | ||||
| 16 | Đinh T.ThuỳDương | 3A3 | x | ||||
| 17 | Hoàng Thuỳ Trang | 3A3 | x | ||||
| 18 | Phạm Thiên Hoàng | 5A2 | x | ||||
| 19 | Nguyễn Đức Minh | 5A3 | x | ||||
| 20 | Đỗ Thị Lan | 5A3 | x | ||||
| 21 | Trần Thị Hồng Nhung | 5A3 | x | ||||
| 22 | Chu Ngọc Khánh | 5A5 | x | ||||
| 23 | Đặng Phương Thảo | 5A5 | x | ||||
| 24 | Đinh Thùy Linh | 5A5 | x | ||||
Tác giả bài viết: Nguyễn Thị Thúy Nghĩa
Nguồn tin: tplaocai.elc.vn
Chú ý: Việc đăng lại bài viết trên ở website hoặc các phương tiện truyền thông khác mà không ghi rõ nguồn http://thanhpholaocai.elc.vn là vi phạm bản quyền
TRƯỜNG TH HOÀNG VĂN THỤ THỜI KHOÁ BIỂU KHỐI 1-2-3- NĂM HỌC 2013 - 2014 Thực hiện từ 19/8/2013 ...
Đang truy cập :
51
Hôm nay :
842
Tháng hiện tại
: 28900
Tổng lượt truy cập : 4679887