DANH SÁCH HỌC SINH CÁC LỚP BƠI LỘI
- Thứ năm - 29/05/2014 22:31
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
THÔNG BÁO DANH SÁCH CÁC LỚP BƠI
TRƯỜNG TH HOÀNG VĂN THỤ
DANH SÁCH LỚP BƠI 1
DANH SÁCH LỚP BƠI 6
DANH SÁCH LỚP BƠI 1
| STT | Họ và tên | Lớp |
| 1 | Trần Gia Huy | 1A5 |
| 2 | Nguyễn Anh Tú | 1A5 |
| 3 | Cù Trọng Duy | 1A5 |
| 4 | Nguyễn Khắc Việt An | 1A5 |
| 5 | Trịnh Bá Thành | 1A5 |
| 6 | Thái Anh | 1A5 |
| 7 | Tố Anh | 1A5 |
| 8 | Bùi Quang Minh | 1A5 |
| 9 | Hà Trường Duy Anh | 1A1 |
| 10 | Nguyễn Đức Anh | 1A1 |
| 11 | Nguyễn Nhất Huy | 1A1 |
| 12 | Nguyễn Bá Tài | 1A1 |
| 13 | Nguyễn Hùng Cuờng | 1A1 |
| 14 | Phạm Doãn Đức | 1A1 |
| 15 | Phạm Hải Đăng | 1A3 |
| 16 | Lê Hoàng Nam | 1A3 |
| 17 | Lê Giang Sơn | 1A3 |
| 18 | Nguyễn Trung Đức | 2A3 |
| 19 | Hoàng Anh Tú | 2A3 |
| 20 | Cao Việt Dũng | 2A3 |
| 21 | Đặng Thái Sơn | 2A3 |
| 22 | Ninh Thành Hưng | 2A3 |
| 23 | Đỗ Thế Huy | 2A2 |
| 24 | Lê Gia Khánh | 2A2 |
| 25 | Vũ Đức Thành | 2A2 |
| 26 | Dương Đức Minh | 2A2 |
| 27 | Luơng Chí Dũng | 2A2 |
DANH SÁCH LỚP BƠI 2
DANH SÁCH LỚP BƠI 3
DANH SÁCH LỚP BƠI 4
DANH SÁCH LỚP BƠI 5
| STT | Họ Và Tên | Lớp |
| 1 | Nguyễn Phuơng Linh | 1A5 |
| 2 | Đàm Bảo Châu | 1A5 |
| 3 | Phạm Anh Thư | 1A5 |
| 4 | Đinh Thu Huyền | 1A5 |
| 5 | Lê Bảo Anh | 1A1 |
| 6 | Đoàn Huơng Giang | 1A1 |
| 7 | Cao Nguyệt Hạnh | 1A1 |
| 8 | Nguyễn Hạnh Nguyên | 1A1 |
| 9 | Nguyễn Ánh Dương | 1A1 |
| 10 | Phan Ngọc Hà | 1A3 |
| 11 | Kim Huyền Anh | 2A3 |
| 12 | Nguyễn Thị Vân Anh | 2A3 |
| 13 | Trần Thảo Ngân | 2A3 |
| 14 | Trần Thuỳ Linh | 2A3 |
| 15 | Đỗ Mai Chi | 2A3 |
| 16 | Phạm Khánh Ngân | 2A3 |
| 17 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 2A3 |
| 18 | Nguyễn Kim Thảo | 2A2 |
| 19 | Trần Minh Anh | 2A2 |
| 20 | Nguyễn Quỳnh Anh | 2A2 |
| 21 | Trần Thanh Huyền | 2A2 |
| 22 | Lý Mai Linh | 2A2 |
| 23 | Nguyễn Minh Châu | 2A2 |
| 24 | Lưu Ngọc Ánh | 2A2 |
| 25 | Tô Đặng Linh Đan | 2A2 |
DANH SÁCH LỚP BƠI 3
| STT | Họ và tên | Lớp |
| 1 | Lê Việt Dũng | 3A1 |
| 2 | Bùi Nhật Tú | 3A1 |
| 3 | Ngô Đức Long | 3A1 |
| 4 | Nguyễn Tuấn Thực | 3A1 |
| 5 | Phan Quốc Trường | 3A1 |
| 6 | Nguyễn Trọng Đức | 3A2 |
| 7 | Hoàng Quốc Huy | 3A2 |
| 8 | Nguyễn Đăng Nhật | 3A2 |
| 9 | Nguyễn Thế Hoàng | 3A2 |
| 10 | Trần Minh Hưng | 3A2 |
| 11 | Nguyễn Tùng Dương | 3A3 |
| 12 | Nguyễn Hoàng Duy | 3A3 |
| 13 | Nguyễn Quang Trung | 3A3 |
| 14 | Trần Long Hải | 3A3 |
| 15 | Lý Tiểu Hùng | 3A3 |
| 16 | Trịnh Đức Thắng | 3A4 |
| 17 | Nguyễn Tùng Dương | 3A4 |
| 18 | Trần Quý Dương | 3A4 |
| 19 | Trần Hoài Nam | 3A4 |
| 20 | Ngô Đức Minh | 3A4 |
| 21 | Trịnh Lê Huy | 3A4 |
| 22 | Nguyễn Anh Sơn | 3A4 |
| 23 | Trần Đại Việt | 3A4 |
| 24 | Lê Quang Sang | 3A4 |
| 25 | Nguyễn Tiến Minh | 3A4 |
DANH SÁCH LỚP BƠI 4
| STT | Họ và tên | Lớp |
| 1 | Phạm Thị Thanh Thảo | 3A1 |
| 2 | Vũ Quỳnh Trang | 3A1 |
| 3 | Nguyễn Thuỳ Linh | 3A1 |
| 4 | Kiều Hà Phương | 3A2 |
| 5 | Phạm Kim Ngân | 3A2 |
| 6 | Nguyễn Vân Anh | 3A3 |
| 7 | Nguyễn Diệu My | 3A3 |
| 8 | Cao Nguyễn Quỳnh Dưong | 3A3 |
| 9 | Hoàng Ánh Ngọc | 3A3 |
| 10 | Lê Minh Hằng | 3A3 |
| 11 | Phạm Khánh Linh | 3A3 |
| 12 | Vũ Quỳnh Chi | 3A3 |
| 13 | Đỗ Phương Nhi | 3A4 |
| 14 | Tăng Hoàng Hà | 3A4 |
| 15 | Nguyễn Linh Đan | 3A4 |
| 16 | Vũ Thuỳ Linh | 3A4 |
| 17 | Nguyễn Kim Ngân | 3A4 |
| 18 | Nguyễn Thị Mai Thanh | 3A4 |
| 19 | Nguyễn Quỳnh Như | 3A4 |
| 20 | Phan Hoàng Mai | 3A4 |
| 21 | Nguyễn Minh Diễm | 3A5 |
| 22 | Phạm Ngọc Ánh | 3A5 |
| 23 | Đỗ Hà My | 3A5 |
| 24 | Lê Phuơng Thảo | 3A5 |
| 25 | Nguyễn Ngọc Trang | 3A5 |
| 26 | Phạm Khánh Chi | 3A5 |
| 27 | Phạm Kiều Trang | 3A5 |
DANH SÁCH LỚP BƠI 5
| STT | Họ Và tên | Lớp |
| 1 | Nguyễn Tiến Dũng | 3A5 |
| 2 | Kim Đức Thắng | 3A5 |
| 3 | Nguyễn Huy Hùng | 3A5 |
| 4 | Nguyễn Thanh Phong | 3A5 |
| 5 | Trịnh Đức Vinh | 3A5 |
| 6 | Trần Tuấn Minh | 3A5 |
| 7 | Phạm Nguyên Đức | 3A5 |
| 8 | Nguyễn Duy Mạnh | 3A5 |
| 9 | Nguyễn Hai Nam | 3A5 |
| 10 | Hoàng Đỗ Hải | 3A5 |
| 11 | Bùi Văn Hải | 3A5 |
| 12 | Nguyễn Đan Trường | 4A3 |
| 13 | Vũ Quang | 4A3 |
| 14 | Lê Trường Sơn | 4A5 |
| 15 | Nguyễn Hữu Huy | 4A5 |
| 16 | Đỗ Trường Thành | 4A4 |
| 17 | Nguyễn Thế Vinh | 4A4 |
| 18 | Trịnh Quốc Đạt | 4A4 |
| 19 | Lê Việt Anh | 4A4 |
| 20 | Trần Đức Huy | 4A4 |
| 21 | Đặng Tùng Dương | 4A4 |
| 22 | Đinh Nhật Dương | 4A2 |
| 23 | Nguyễn Bá Tiến | 4A2 |
| 24 | Nguyễn Quang Truờng | 4A2 |
| 25 | Trần Gia Thái | 4A2 |
| 26 | Phạm Nhật Quang | 4A2 |
| 27 | Nguyễn Tiến Cuờng | 4A2 |
| 28 | Hoàng Phú Thành | 5A5 |
| 29 | Trần Xuân Đạt | 5A5 |
| 30 | Nguyễn Minh Dũng | 5A5 |
| 31 | Nguyễn Trí Phúc | 5A5 |
| 32 | Vũ Quang Vinh | 5A5 |
| 33 | Nguyễn Tuấn Anh | 5A5 |
DANH SÁCH LỚP BƠI 6
| STT | Họ và tên | Lớp |
| 1 | Nguyễn Minh Diễm | 3A5 |
| 2 | Phạm Ngọc Ánh | 3A5 |
| 3 | Đõ Hà My | 3A5 |
| 4 | Lê Phương Thảo | 3A5 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Trang | 3A5 |
| 6 | Phạm Khánh Chi | 3A5 |
| 7 | Phạm Kiều Trang | 3A5 |
| 8 | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | 5A2 |
| 9 | Đinh Huyền My | 5A2 |
| 10 | Dương Phuơng Anh | 5A2 |
| 11 | Hoàng Thanh Trúc | 4A5 |
| 12 | Nguyễn Hoàng Yến Nhi | 4A5 |
| 13 | Đinh Lan Chi | 4A4 |
| 14 | Vũ Khánh Hạ | 4A4 |
| 15 | Nguyễn Phạm Xuân Mai | 4A4 |
| 16 | Đậu Thanh Lam | 4A4 |
| 17 | Nguyễn Hồng Ánh | 4A2 |
| 18 | Trần Bảo Ngọc | 4A2 |
| 19 | Đặng Phuơng Linh | 4A2 |
| 20 | Nguyễn Đỗ Phương Linh | 4A2 |
| 21 | Lý Anh Thư | 4A2 |
| 22 | Vũ Cẩm Thương | 5A5 |
| 23 | Nguyễn Quỳnh Anh | 5A5 |
Chú ý: Việc đăng lại bài viết trên ở website hoặc các phương tiện truyền thông khác mà không ghi rõ nguồn http://thanhpholaocai.elc.vn là vi phạm bản quyền