PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ CBQL,GV,NV NĂM HỌC 2014-2015
- Thứ tư - 03/09/2014 15:20
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
Phân công nhiệm vụ CBQL,GV,NV năm học 2014-2015
TRƯỜNG TH HOÀNG VĂN THỤ
PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ NĂM HỌC 2014-2015
PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ NĂM HỌC 2014-2015
| TT | Họ và tên | Năm sinh | TĐ đào tạo | Biên chế | Hợp đồng | Chức vụ | Nhiệm vụ được giao | Công tác kiêm nhiệm | Ghi chú | |
| Dạy lớp đơn | ||||||||||
| Tên lớp | Số HS | |||||||||
| 1 | Bùi Thị Kim Chi | 9/11/1969 | ĐH | x | HT | |||||
| 2 | Nguyễn Thị Lan Anh | 6/9/1972 | ĐH | x | PHT | |||||
| 3 | Trần Thị Thuý | 25/1/1971 | ĐH | x | PHT | |||||
| 4 | Hà Thị Lý | 19/4/1975 | ĐH | x | GV | 1A1 | 35 | TPCM | ||
| 5 | Nguyễn Khánh Thiện | 11/1/1965 | ĐH | x | GV | 1A2 | 36 | TTCM | ||
| 6 | Nguyễn Hồng Huệ | 17/2/1972 | ĐH | x | TPT | 1A3 | 34 | |||
| 7 | Hoàng Thị Nga | 28/10/1963 | TC | x | GV | 1A4 | 34 | |||
| 8 | Hoàng Thị Tính | 1970 | ĐH | x | GV | 1A5 | 34 | |||
| 9 | Vũ Thị Phương Thảo | 1970 | ĐH | x | GV | 1A6 | 34 | |||
| 10 | Nguyễn Thị Kim Lan | 10/2/1970 | ĐH | x | GV | 2A1 | 38 | TPCM | ||
| 11 | Hoàng Vân Anh | 1976 | CĐ | x | GV | 2A2 | 38 | TTCM | ||
| 12 | Hoàng Thị Bình | 1975 | TC | x | GV | 2A3 | 38 | |||
| 13 | Nguyễn Thị Vân | 20/3/1972 | ĐH | x | GV | 2A4 | 38 | |||
| 14 | Hoàng Thị Thu | 14/9/1962 | ĐH | x | GV | 2A5 | 39 | |||
| 15 | Trần Thị Huế | 29/8/1962 | TC | x | GV | 3A1 | 38 | |||
| 16 | Phí Thị Tố Quyên | 24/9/1975 | ĐH | x | GV | 3A2 | 40 | TPCM | ||
| 17 | Nguyễn Thị Thanh Bình | 14/11/1960 | TC | x | GV | 3A3 | 38 | |||
| 18 | Đoàn Việt Cường | 21/1/1974 | ĐH | x | GV | 3A4 | 39 | |||
| 19 | Trần Thị Thanh Tâm | 30/7/1973 | ĐH | x | GV | 3A5 | 40 | TTCM | ||
| 20 | Hoàng Thị Thanh Hải | 3/11/1966 | TC | x | GV | 4A1 | 38 | |||
| 21 | Nguyễn Thị Tâm | 1977 | ĐH | x | 4A2 | 36 | TPCM | |||
| 22 | Trần Kim Oanh | 1980 | ĐH | x | GV | 4A3 | 38 | |||
| 23 | Bàn Thị Năm | 3/2/1980 | ĐH | x | GV | 4A4 | 38 | TTCM | ||
| 24 | Phạm Thị Hường Vân | 20/8/1975 | ĐH | x | GV | 4A5 | 38 | |||
| 25 | Nguyễn Thị Hồng Minh | 4/4/1963 | ĐH | x | GV | 5A1 | 38 | |||
| 26 | Nguyễn Thị Oanh | 21/8/1961 | ĐH | x | GV | 5A2 | 36 | |||
| 27 | Lương Thị Thu Hà | 1978 | ĐH | x | 5A3 | 34 | ||||
| 28 | Nguyễn Thị Hải | 4/7/1976 | ĐH | x | GV | 5A4 | 37 | TTCM | ||
| 29 | Hoàng Thị Thắm | 1978 | ĐH | x | 5A5 | 34 | TPCM | |||
| 30 | Nguyễn Thị Thu Hương | 1977 | CĐ | x | TPT | |||||
| 31 | Vũ Thị Thuỷ | 1/4/1962 | TC | x | GVDT | |||||
| 32 | Trịnh Thị Xuân Lương | 2/1/1961 | TC | x | GVDT | |||||
| 33 | Trần Thị Hải Huyền | 22/8/1961 | TC | x | GVDT | |||||
| 34 | Ngô Thị Diệu Thu | 1981 | ĐH | x | GVDT | |||||
| 35 | Phạm Thị Khánh Sơn | 1977 | ĐH | x | GVAnh | |||||
| 36 | Nguyễn Thị Thúy Nghĩa | 8/11/1984 | ĐH | x | GV Tin | |||||
| 37 | Bùi Thị Thái Hà | 1978 | ĐH | x | GVAnh | |||||
| 38 | Nguyễn Thị Lan | 1/9/1979 | ĐH | x | GV nhạc | |||||
| 39 | Vũ Thị Duyên | 6/6/1982 | ĐH | x | GV MT | |||||
| 40 | Long Đức Lê | 3/6/1960 | TC | x | Thiết bị | |||||
| 41 | Nguyễn Thu Hương | 26/10/1982 | ĐH | x | Kế toán | |||||
| 42 | Phan Thị Ninh | 31/7/1962 | TC | x | Văn thư | |||||
Chú ý: Việc đăng lại bài viết trên ở website hoặc các phương tiện truyền thông khác mà không ghi rõ nguồn http://thanhpholaocai.elc.vn là vi phạm bản quyền